Chuyển đến nội dung
凡是

fánshì

Hán Việt: PHÀM THỊ

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. phàm là
  2. hễ là
  3. tất cả những

Ví dụ

  1. 凡是有利于人民的事,我们都要去做。

    Fánshì yǒulì yú rénmín de shì, wǒmen dōu yào qù zuò.Phàm là việc có lợi cho nhân dân, chúng ta đều phải làm.

  2. 凡是参加这次比赛的人,都可以获得一份纪念品。

    Fánshì cānjiā zhè cì bǐsài de rén, dōu kěyǐ huòdé yī fèn jìniànpǐn.Tất cả những ai tham gia cuộc thi này đều có thể nhận được một phần quà lưu niệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凡是……都…… fánshì... dōu...hễ là... đều...
  • 凡是……总…… fánshì... zǒng...phàm là... luôn...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

总括某个范围内的一切。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凡是……,都/也……

tổng quát tất cả sự vật/người trong một phạm vi nhất định, vế sau thường kết hợp với 都 hoặc 也.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凡
是

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1