1Phó từ
- nhất định
- chắc chắn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示判断或推论的确凿或必然。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
必定 + Động từ/Tính từ
Phó từ đứng trước vị ngữ biểu đạt sự phán đoán hoặc khẳng định chắc chắn về một sự việc sẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
