Chuyển đến nội dung
分离分離

fēnlí

Hán Việt: PHÂN LY

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chia ly
  2. xa nhau
  3. tách rời

Ví dụ

  1. 离别多年后,他们终于结束了分离的生活。

    Líbié duō nián hòu, tāmen zhōngyú jiéshù le fēnlí de shēnghuó.Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng họ cũng kết thúc cuộc sống chia ly.

  2. 这对母子经历了大地震后的痛苦分离。

    Zhè duì mǔzǐ jīnglì le dà dìzhèn hòu de tòngkǔ fēnlí.Hai mẹ con này đã trải qua sự ly tán đau đớn sau trận động đất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骨肉分离 gǔròu fēnlíchia lìa ruột thịt
  • 分离多年 fēnlí duō niánchia ly nhiều năm
  • 难以分离 nányǐ fēnlíkhó tách rời
  • 有效分离 yǒuxiào fēnlítách chiết hiệu quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分开;离开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 A 和/与 B 分离

Tách rời A và B ra khỏi nhau. VD: 把杂质分离出来。– Tách tạp chất ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
离

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1