Chuyển đến nội dung
团聚團聚

tuánjù

Hán Việt: ĐOÀN TỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đoàn tụ
  2. sum họp

Ví dụ

  1. 中秋节是全家团聚的日子。

    Zhōngqiūjié shì quánjiā tuánjù de rìzi.Tết Trung thu là ngày cả nhà đoàn tụ.

  2. 分别多年后,他们一家终于团聚了。

    Fēnbié duō nián hòu, tāmen yìjiā zhōngyú tuánjù le.Sau nhiều năm xa cách, cả nhà họ cuối cùng đã được đoàn tụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全家团聚 quánjiā tuánjùcả nhà đoàn tụ
  • 骨肉团聚 gǔròu tuánjùcốt nhục sum họp
  • 夫妻团聚 fūqī tuánjùvợ chồng sum họp
  • 欢聚一堂 huānjù yì tángvui vẻ sum họp một nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多指亲人聚集在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 与 + 亲人 / 家人 + 团聚

Cùng đoàn tụ sum họp với người thân. VD: 渴望与家人团聚 – khao khát được sum họp bên gia đình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

团
聚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1