Chuyển đến nội dung
分开分開

fēnkāi

Hán Việt: PHÂN KHAI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. chia ra
  2. tách ra
  3. rời xa
  4. tách ra, tách rời

Ví dụ

  1. 请把这两个箱子分开。

    Qǐng bǎ zhè liǎng ge xiāngzi fēnkāi.Xin hãy tách hai chiếc hòm này ra.

  2. 他们已经分开很多年了。

    Tāmen yǐjīng fēnkāi hěn duō nián le.Họ đã chia tay / xa nhau nhiều năm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分开住 fēnkāi zhùở riêng
  • 分开坐 fēnkāi zuòngồi riêng ra
  • 分开放 fēnkāi fàngđể riêng ra
  • 不能分开 bù néng fēnkāikhông thể tách rời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或事物不聚集在一起;使分开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 分开

Dùng câu chữ 把 để diễn đạt việc phân chia hoặc tách đối tượng ra. VD: 请把苹果和香蕉分开。– Hãy để riêng táo và chuối ra.

跟/和……分开

Diễn đạt việc chia cách, chia tay với ai đó. VD: 他舍不得跟家人分开。– Anh ấy không nỡ xa người nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1