Chuyển đến nội dung
切换切換

qiēhuàn

Hán Việt: THIẾT HOÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chuyển đổi
  2. chuyển qua (kênh, chế độ, hình ảnh)

Ví dụ

  1. 按这个键可以切换输入法。

    Àn zhè ge jiàn kěyǐ qiēhuàn shūrùfǎ.Bấm phím này có thể chuyển đổi bộ gõ.

  2. 导播正在熟练地切换电视画面。

    Dǎobō zhèngzài shúliàn de qiēhuàn diànshì huàmiàn.Đạo diễn hình ảnh đang chuyển đổi góc máy truyền hình rất thuần thục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切换模式 qiēhuàn móshìchuyển đổi chế độ
  • 切换画面 qiēhuàn huàmiànchuyển màn hình/hình ảnh
  • 自由切换 zìyóu qiēhuàntự do chuyển đổi
  • 快速切换 kuàisù qiēhuànchuyển đổi nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从一种状态、通道或信号转换到另一种。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……切换到/成……

chuyển đổi trạng thái hoặc chế độ từ cái này sang cái khác. VD: 从工作模式切换到休假模式。– Chuyển từ chế độ làm việc sang chế độ nghỉ ngơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

切
换

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1