Chuyển đến nội dung
手动手動

shǒudòng

Hán Việt: THỦ ĐỘNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thủ công
  2. bằng tay
  3. số sàn (xe)

Ví dụ

  1. 这辆车是手动挡的。

    Zhè liàng chē shì shǒudòngdǎng de.Chiếc xe này là loại số sàn (điều khiển bằng tay).

  2. 如果自动系统失灵,可以切换到手动操作。

    Rúguǒ zìdòng xìtǒng shīlíng, kěyǐ qiēhuàn dào shǒudòng cāozuò.Nếu hệ thống tự động gặp trục trặc, có thể chuyển sang thao tác thủ công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手动挡 shǒudòng dǎngxe số sàn
  • 手动操作 shǒudòng cāozuòthao tác bằng tay / thủ công
  • 手动模式 shǒudòng móshìchế độ thủ công
  • 手动调节 shǒudòng tiáojiéđiều chỉnh bằng tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手操作的;人工的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手动 + 动词/名词

Dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ chỉ phương thức vận hành bằng tay, đối lập với tự động (自动).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1