1Phó từ
- vừa
- vừa mới
- vừa mới, vừa
- vừa, vừa mới
Ví dụ
2Tính từ
- cứng
- rắn rỏi
- kiên cường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示事情发生不久;坚硬、刚强。
Ghi chú: Chữ Cương (冈) bên trái và bộ Đao đứng (刂) bên phải.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刚 + động từ
Chỉ hành động vừa mới xảy ra cách thời điểm nói không lâu. VD: 老师刚走。– Thầy giáo vừa mới đi.
刚才 và 刚刚
Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.
刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.
我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)
Bổ ngữ khả năng biểu thị động tác hoặc kết quả có thể hoàn thành, thực hiện được hay không (thường do điều kiện khách quan hoặc năng lực). Dạng khẳng định là 'Động từ + 得了' (làm được), phủ định là 'Động từ + 不了' (không làm được).
手机没有信号,上不了网,也买不了票。 – Điện thoại không có sóng, không lên mạng được, cũng không mua được vé.
她刚才给我发信息,说今天来不了了。 – Cô ấy vừa nhắn tin cho mình, nói hôm nay không đến được.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “刚” 7
- 刚才gāngcái CƯƠNG TÀIvừa nãy; vừa rồi; lúc nãyHSK3
- 刚刚gānggāng CƯƠNG CƯƠNGvừa mới; vừa vặnHSK3
- 刚好gānghǎo CƯƠNG HẢOvừa vặn; vừa hay; đúng lúcHSK5
- 刚毛gāngmáo CƯƠNG MAOlông cứng (của động, thực vật)HSK6
- 刚玉gāngyù CƯƠNG NGỌCkhoáng vật corindon; cương ngọc
- 金刚砂jīngāngshākim cương sa; cacbua silic (chất mài mòn)HSK6
- 金刚石jīngāngshíkim cương (khoáng vật tự nhiên)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
