Chuyển đến nội dung
刚剛

gāng

Hán Việt: CƯƠNG

HSK3Bộ: 刂6 nét

1Phó từ

  1. vừa
  2. vừa mới
  3. vừa mới, vừa
  4. vừa, vừa mới

Ví dụ

  1. 我刚到家。

    Wǒ gāng dào jiā.

    Tôi vừa về đến nhà.

  2. 我刚来。

    Wǒ gāng lái.

    Tôi vừa mới đến.

  3. 我刚来北京。

    Wǒ gāng lái Běijīng.

    Tôi vừa mới đến Bắc Kinh.

  4. 我刚来中国两个星期。

    Wǒ gāng lái Zhōngguó liǎng gè xīngqī.

    Tôi vừa mới đến Trung Quốc được hai tuần.

  5. 我刚吃完饭,还不饿。

    Wǒ gāng chī wán fàn, hái bú è.

    Tôi vừa ăn cơm xong, vẫn chưa đói.

2Tính từ

  1. cứng
  2. rắn rỏi
  3. kiên cường

Ví dụ

  1. 性格很刚。

    Xìnggé hěn gāng.

    Tính cách rất cứng cỏi.

  2. 他的性格外柔内刚。

    Tā de xìnggé wàiróunèigāng.

    Tính cách của anh ấy bên ngoài mềm mỏng bên trong cứng rắn.

  3. 他为人刚正不阿。

    Tā wéirén gāngzhèng bù'ē.

    Anh ấy làm người rất cương trực, không a dua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刚刚 gānggāngvừa mới
  • 刚好 gānghǎovừa hay, vừa vặn
  • 刚巧 gāngqiǎovừa đúng lúc
  • 刚强 gāngqiángcương cường, kiên cường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示事情发生不久;坚硬、刚强。

Ghi chú: Chữ Cương (冈) bên trái và bộ Đao đứng (刂) bên phải.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刚 + động từ

Chỉ hành động vừa mới xảy ra cách thời điểm nói không lâu. VD: 老师刚走。– Thầy giáo vừa mới đi.

刚才 và 刚刚

Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.

刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.

我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.

Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo

Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)

Bổ ngữ khả năng biểu thị động tác hoặc kết quả có thể hoàn thành, thực hiện được hay không (thường do điều kiện khách quan hoặc năng lực). Dạng khẳng định là 'Động từ + 得了' (làm được), phủ định là 'Động từ + 不了' (không làm được).

手机没有信号,上不了网,也买不了票。 – Điện thoại không có sóng, không lên mạng được, cũng không mua được vé.

她刚才给我发信息,说今天来不了了。 – Cô ấy vừa nhắn tin cho mình, nói hôm nay không đến được.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “刚” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1