Chuyển đến nội dung
刚才剛才 / 剛纔

gāngcái

Hán Việt: CƯƠNG TÀI

Danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. vừa nãy
  2. vừa rồi
  3. lúc nãy
  4. vừa rồi, vừa nãy
  5. vừa rồi, lúc nãy

Ví dụ

  1. 刚才谁来了?

    Gāngcái shéi lái le?Vừa nãy ai đến thế?

  2. 你刚才说什么?我没听清楚。

    Nǐ gāngcái shuō shénme? Wǒ méi tīng qīngchu.Lúc nãy bạn nói gì? Tôi nghe chưa rõ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刚才的事 gāngcái de shìchuyện vừa rồi
  • 刚才那个人 gāngcái nà ge rénngười lúc nãy
  • 就在刚才 jiù zài gāngcáingay lúc nãy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指刚过去不久的时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刚才 + câu / Chủ ngữ + 刚才 + vị ngữ

刚才 là danh từ chỉ thời gian, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. VD: 刚才我去洗手间了。/ 我刚才去洗手间了。– Lúc nãy tôi đi vệ sinh.

刚才 và 刚刚

Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.

刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.

我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.

Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刚
才

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1