1Danh từ
- vừa nãy
- vừa rồi
- lúc nãy
- vừa rồi, vừa nãy
- vừa rồi, lúc nãy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指刚过去不久的时间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刚才 + câu / Chủ ngữ + 刚才 + vị ngữ
刚才 là danh từ chỉ thời gian, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. VD: 刚才我去洗手间了。/ 我刚才去洗手间了。– Lúc nãy tôi đi vệ sinh.
刚才 và 刚刚
Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.
刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.
我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
