Chuyển đến nội dung
别墅別墅

biéshù

Hán Việt: BIỆT THỰ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 栋、座、所

1Danh từ

  1. biệt thự

Ví dụ

  1. 他在郊区买了一栋别墅。

    Tā zài jiāoqū mǎi le yí dòng biéshù.Anh ấy đã mua một căn biệt thự ở ngoại ô.

  2. 这座豪华别墅自带私人游泳池。

    Zhè zuò háohuá biéshù zìdài sīrén yóuyǒngchí.Căn biệt thự sang trọng này có kèm theo bể bơi riêng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 独栋别墅 dúdòng biéshùbiệt thự đơn lập
  • 豪华别墅 háohuá biéshùbiệt thự sang trọng
  • 度假别墅 dùjià biéshùbiệt thự nghỉ dưỡng
  • 一栋别墅 yí dòng biéshùmột căn biệt thự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在风景区或郊区建造的供休养用的住宅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

买/住/租 + 栋/座 + 别墅

kết hợp lượng từ 栋 hoặc 座 để chỉ hành động sở hữu, sinh sống hoặc thuê biệt thự. VD: 他家租了一栋海边别墅。– Nhà anh ấy thuê một căn biệt thự ven biển.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

别
墅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1