Chuyển đến nội dung
刻不容缓刻不容緩

kèbùrónghuǎn

Hán Việt: KHẮC BẤT DUNG HOÃN

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. không thể chậm trễ
  2. vô cùng cấp bách
  3. khẩn cấp

Ví dụ

  1. 抢救伤员的工作刻不容缓。

    Qiǎngjiù shāngyuán de gōngzuò kèbùrónghuǎn.Công tác cấp cứu người bị thương vô cùng cấp bách không thể chậm trễ.

  2. 保护生态环境已经到了刻不容缓的地步。

    Bǎohù shēngtài huánjìng yǐjīng dào le kèbùrónghuǎn de dìbù.Bảo vệ môi trường sinh thái đã đến mức không thể trì hoãn nữa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 事情刻不容缓 shìqing kèbùrónghuǎnsự việc vô cùng khẩn cấp
  • 任务刻不容缓 rènwù kèbùrónghuǎnnhiệm vụ không thể chậm trễ
  • 刻不容缓地行动 kèbùrónghuǎn de xíngdònghành động không chút chậm trễ
  • 到了刻不容缓的地步 dào le kèbùrónghuǎn de dìbùđến mức không thể chậm trễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时间紧迫,容不得丝毫延误。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 刻不容缓

Thường giữ vai trò vị ngữ trong câu biểu thị sự việc, nhiệm vụ mang tính cấp bách cao, phải xử lý ngay. VD: 治理污染刻不容缓。– Xử lý ô nhiễm không thể chậm trễ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刻
不
容
缓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1