Chuyển đến nội dung
力不从心力不從心

lìbùcóngxīn

Hán Việt: LỰC BẤT TÒNG TÂM

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. lực bất tòng tâm
  2. lòng muốn nhưng sức không đủ

Ví dụ

  1. 年纪大了,做重活儿常感到力不从心。

    Niánjì dà le, zuò zhònghuór cháng gǎndào lìbùcóngxīn.

    Tuổi cao rồi, làm việc nặng thường cảm thấy lực bất tòng tâm.

  2. 他很想帮朋友渡过难关,可惜财力有限,深感力不从心。

    Tā hěn xiǎng bāng péngyou dùguò nánguān, kěxī cáilì yǒuxiàn, shēn gǎn lìbùcóngxīn.

    Anh ấy rất muốn giúp bạn vượt qua giai đoạn khó khăn, tiếc là tài chính eo hẹp, cảm thấy vô cùng bất lực.

  3. 面对复杂的管理问题,新手主管渐渐觉得力不从心。

    Miànduì fùzá de guǎnlǐ wèntí, xīnshǒu zhǔguǎn jiànjiàn juéde lìbùcóngxīn.

    Đối mặt với những vấn đề quản lý phức tạp, người quản lý mới dần cảm thấy đuối sức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到力不从心 gǎndào lìbùcóngxīncảm thấy lực bất tòng tâm
  • 深感力不从心 shēn gǎn lìbùcóngxīncực kỳ bất lực đuối sức
  • 有些力不从心 yǒuxiē lìbùcóngxīnhơi đuối sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心里想做,但力量够不上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感/觉得 + 力不从心

dùng miêu tả trạng thái tâm lý hoặc thể lực không đáp ứng được mục tiêu muốn làm. VD: 越发觉得力不从心 – Càng thấy đuối sức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

力
不
从
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1