1Động từ
- đá hiệp phụ
- bù giờ
- thi đấu thêm giờ
Ví dụ
Liǎng duì zài chángguī shíjiān nèi zhànpíng, bǐsài jìnrù jiāshí.Hai đội hòa nhau trong thời gian thi đấu chính thức, trận đấu bước vào hiệp phụ.
Tāmen zài jiāshísài de zuìhòu liǎng fēnzhōng dǎjìn le zhìshèng yì qiú.Họ đã ghi bàn ấn định chiến thắng ở hai phút cuối của hiệp phụ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
体育比赛在规定时间结束后,因双方平局而增加比赛时间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
比赛 + 进入 + 加时 (赛)
Diễn tả trận đấu chuyển sang giai đoạn đá hiệp phụ. VD: 双方战平,比赛进入加时。 – Hai bên hòa nhau, trận đấu bước vào hiệp phụ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
