Chuyển đến nội dung
告诉告訴

gàosu

Hán Việt: CÁO TỐ

HSK2

1Động từ

  1. bảo
  2. nói cho biết
  3. bảo, nói cho biết
  4. nói, bảo cho biết
  5. nói cho biết, kể

Ví dụ

  1. 请告诉我你的名字。

    Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.

    Xin hãy nói cho tôi biết tên của bạn.

  2. 我已经把这件事告诉他了。

    Wǒ yǐjīng bǎ zhè jiàn shì gàosu tā le.

    Tôi đã kể việc này cho anh ấy biết rồi.

  3. 医生告诉我要多喝水。

    Yīshēng gàosu wǒ yào duō hē shuǐ.

    Bác sĩ bảo tôi cần uống nhiều nước.

  4. 请告诉我你的电话号码。

    Qǐng gàosu wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.

    Xin hãy nói cho tôi số điện thoại của bạn.

  5. 请你告诉他,我找他有事。

    Qǐng nǐ gào su tā, wǒ zhǎo tā yǒu shì.

    Xin bạn nói với anh ấy, tôi có việc tìm anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 告诉我 gàosu wǒnói cho tôi biết
  • 悄悄告诉 qiāoqiāo gàosunói nhỏ cho biết
  • 别告诉他 bié gàosu tāđừng nói cho anh ấy biết
  • 早点告诉 zǎodiǎn gàosubáo cho biết sớm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说给人听,使人知道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

告诉 + Người + (Việc / Điều gì)

nói cho ai biết điều gì (động từ mang 2 tân ngữ). VD: 他告诉我一个秘密。– Anh ấy nói cho tôi biết một bí mật.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

告
诉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1