1Động từ
- bảo
- nói cho biết
- bảo, nói cho biết
- nói, bảo cho biết
- nói cho biết, kể
Ví dụ
Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
Xin hãy nói cho tôi biết tên của bạn.
Wǒ yǐjīng bǎ zhè jiàn shì gàosu tā le.
Tôi đã kể việc này cho anh ấy biết rồi.
Yīshēng gàosu wǒ yào duō hē shuǐ.
Bác sĩ bảo tôi cần uống nhiều nước.
Qǐng gàosu wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Xin hãy nói cho tôi số điện thoại của bạn.
Qǐng nǐ gào su tā, wǒ zhǎo tā yǒu shì.
Xin bạn nói với anh ấy, tôi có việc tìm anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说给人听,使人知道。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
告诉 + Người + (Việc / Điều gì)
nói cho ai biết điều gì (động từ mang 2 tân ngữ). VD: 他告诉我一个秘密。– Anh ấy nói cho tôi biết một bí mật.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
