Chuyển đến nội dung
募捐

mùjuān

Hán Việt: MỘ QUYÊN

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. quyên góp
  2. vận động quyên góp

Ví dụ

  1. 学校为灾区组织了一次募捐活动。

    Xuéxiào wèi zāiqū zǔzhī le yí cì mùjuān huódòng.Nhà trường đã tổ chức một hoạt động quyên góp cho vùng thiên tai.

  2. 慈善机构正面向社会公开募捐资金。

    Císhàn jīgòu zhèng miànxiàng shèhuì gōngkāi mùjuān zījīn.Tổ chức từ thiện đang công khai vận động quyên góp kinh phí từ cộng đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公开募捐 gōngkāi mùjuānquyên góp công khai
  • 发起募捐 fāqǐ mùjuānphát động quyên góp
  • 募捐活动 mùjuān huódònghoạt động quyên góp
  • 募捐善款 mùjuān shànkuǎnquyên góp tiền từ thiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

广泛征集捐款或物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 募捐

Vận động quyên góp để giúp đỡ một đối tượng hoặc một mục đích cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

募
捐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1