Chuyển đến nội dung
升降

shēng jiàng

Từ điển chưa có mục “升降”. Pinyin tham khảo: shēng jiàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 工人们用升降机运送建筑材料。

    Gōngrénmen yòng shēngjiàngjī yùnsòng jiànzhù cáiliào.

    Các công nhân dùng máy nâng để vận chuyển vật liệu xây dựng.

    Từ mục 升降机

  2. 他乘坐升降机直接到达了顶楼。

    Tā chéngzuò shēngjiàngjī zhíjiē dàodá le dǐnglóu.

    Anh ấy đi thang máy lên thẳng tầng thượng.

    Từ mục 升降机

  3. 这栋楼的升降机正在维修,请走楼梯。

    Zhè dòng lóu de shēngjiàngjī zhèngzài wéixiū, qǐng zǒu lóutī.

    Thang máy của tòa nhà này đang bảo trì, vui lòng đi thang bộ.

    Từ mục 升降机

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

升
降

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “升降” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1