Chuyển đến nội dung
升高

shēnggāo

Hán Việt: THĂNG CAO

HSK4

1Động từ

  1. lên cao
  2. tăng lên
  3. tăng cao

Ví dụ

  1. 午后气温开始逐渐升高。

    Wǔhòu qìwēn kāishǐ zhújiàn shēnggāo.

    Sau buổi trưa nhiệt độ bắt đầu tăng dần.

  2. 运动后他的血压有所升高。

    Yùndòng hòu tā de xiěyā yǒusuǒ shēnggāo.

    Sau khi vận động huyết áp của anh ấy có phần tăng cao.

  3. 由于需求增加,物价正在升高。

    Yóuyú xūqiú zēngjiā, wùjià zhèngzài shēnggāo.

    Do nhu cầu tăng, vật giá đang tăng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气温升高 qìwēn shēnggāonhiệt độ tăng cao
  • 血压升高 xiěyā shēnggāohuyết áp tăng
  • 逐渐升高 zhújiàn shēnggāodần dần tăng cao
  • 水温升高 shuǐwēn shēnggāonhiệt độ nước tăng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由低变高;提高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ (nhiệt độ, mức độ...) + 升高

Biểu thị mức độ, chỉ số hoặc độ cao của sự vật tăng lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

升
高

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1