Chuyển đến nội dung
半夜

bànyè

Hán Việt: BÁN DẠ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nửa đêm
  2. đêm khuya

Ví dụ

  1. 他半夜突然肚子疼。

    Tā bànyè tūrán dùzi téng.Anh ấy nửa đêm đột nhiên đau bụng.

  2. 昨晚半夜外面突然下起了大雨。

    Zuówǎn bànyè wàimiàn tūrán xià qǐ le dàyǔ.Đêm qua lúc nửa đêm ngoài trời đột nhiên đổ mưa to.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 半夜三更 bànyè-sāngēngnửa đêm gà gáy
  • 大半夜 dàbànyèđêm hôm khuya khoắt
  • 熬到半夜 áo dào bànyèthức đến nửa đêm
  • 半夜醒来 bànyè xǐngláitỉnh giấc giữa đêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夜里十二点钟前后;深夜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

半夜 (三更) + động từ

Làm trạng ngữ thời gian chỉ việc làm gì đó vào lúc đêm muộn, thường mang sắc thái bất thường hoặc không nên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

半
夜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “半夜” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1