1Danh từ
- áp lực
- sức ép (tinh thần, công việc)
- áp lực (vật lý)
Ví dụ
Miànduì gōngzuò shang de yālì, tā cóngbù fàngqì.
Đối mặt với áp lực trong công việc, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Shuǐshēn yuè dà, suǒ shòu de yālì jiù yuè dà.
Nước càng sâu thì áp lực chịu đựng càng lớn.
Yùndòng shì huǎnjiě shēnghuó yālì de hǎo fāngfǎ.
Tập thể thao là phương pháp tốt để giải tỏa áp lực cuộc sống.
Miànduì kǎoshì, wǒmen yào xuéhuì tiáozhěng xīnlǐ yālì.
Trước kỳ thi, chúng ta cần học cách điều chỉnh áp lực tâm lý.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
垂直作用在物体表面上的力;也指工作或生活中的精神负担。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给……施加 / 带来 + 压力
gây ra áp lực cho ai/cái gì. VD: 考试给他带来了很大的压力。– Kỳ thi mang lại áp lực rất lớn cho cậu ấy.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “压力” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
