Chuyển đến nội dung
压力壓力

yālì

Hán Việt: ÁP LỰC

HSK4Lượng từ: 个、种、股

1Danh từ

  1. áp lực
  2. sức ép (tinh thần, công việc)
  3. áp lực (vật lý)

Ví dụ

  1. 面对工作上的压力,他从不放弃。

    Miànduì gōngzuò shang de yālì, tā cóngbù fàngqì.

    Đối mặt với áp lực trong công việc, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.

  2. 水深越大,所受的压力就越大。

    Shuǐshēn yuè dà, suǒ shòu de yālì jiù yuè dà.

    Nước càng sâu thì áp lực chịu đựng càng lớn.

  3. 运动是缓解生活压力的好方法。

    Yùndòng shì huǎnjiě shēnghuó yālì de hǎo fāngfǎ.

    Tập thể thao là phương pháp tốt để giải tỏa áp lực cuộc sống.

  4. 面对考试,我们要学会调整心理压力。

    Miànduì kǎoshì, wǒmen yào xuéhuì tiáozhěng xīnlǐ yālì.

    Trước kỳ thi, chúng ta cần học cách điều chỉnh áp lực tâm lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 承受压力 chéngshòu yālìchịu đựng áp lực
  • 减轻压力 jiǎnqīng yālìgiảm bớt áp lực
  • 缓解压力 huǎnjiě yālìgiải tỏa áp lực
  • 工作压力 gōngzuò yālìáp lực công việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垂直作用在物体表面上的力;也指工作或生活中的精神负担。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……施加 / 带来 + 压力

gây ra áp lực cho ai/cái gì. VD: 考试给他带来了很大的压力。– Kỳ thi mang lại áp lực rất lớn cho cậu ấy.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “压力” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1