Chuyển đến nội dung
减轻減輕

jiǎnqīng

Hán Việt: GIẢM KHINH

HSK4

1Động từ

  1. giảm nhẹ
  2. làm dịu
  3. giảm nhẹ, giảm bớt
  4. giảm bớt, làm nhẹ bớt

Ví dụ

  1. 这种药能减轻疼痛。

    Zhè zhǒng yào néng jiǎnqīng téngtòng.

    Loại thuốc này có thể giảm bớt cơn đau.

  2. 听音乐可以减轻工作压力。

    Tīng yīnyuè kěyǐ jiǎnqīng gōngzuò yālì.

    Nghe nhạc có thể làm giảm bớt áp lực công việc.

  3. 政府采取措施减轻农民的负担。

    Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī jiǎnqīng nóngmín de fùdān.

    Chính phủ áp dụng các biện pháp nhằm giảm nhẹ gánh nặng cho nông dân.

  4. 政策的出台减轻了百姓的生活压力。

    Zhèngcè de chūtái jiǎnqīngle bǎixìng de shēnghuó yālì.

    Chính sách được ban hành đã giảm bớt áp lực cuộc sống cho người dân.

  5. 运动有助于减轻工作压力。

    Yùndòng yǒuzhùyú jiǎnqīng gōngzuò yālì.

    Vận động giúp giảm bớt áp lực công việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减轻负担 jiǎnqīng fùdāngiảm nhẹ gánh nặng
  • 减轻压力 jiǎnqīng yālìgiảm bớt áp lực
  • 减轻痛苦 jiǎnqīng tòngkǔgiảm bớt nỗi đau
  • 减轻症状 jiǎnqīng zhèngzhuànglàm dịu triệu chứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使程度变浅或重量、负担等变小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

减轻 + danh từ trừu tượng (压力 / 负担 / 痛苦)

Động từ mang tân ngữ trừu tượng biểu thị mức độ, sức nặng bị giảm đi.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
轻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1