Chuyển đến nội dung
原谅原諒

yuánliàng

Hán Việt: NGUYÊN LƯỢNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. tha thứ
  2. bỏ qua
  3. lượng thứ
  4. tha thứ, lượng thứ

Ví dụ

  1. 请原谅我迟到了。

    Qǐng yuánliàng wǒ chídào le.Xin hãy tha thứ vì tôi đã đến muộn.

  2. 他真诚地道歉,希望得到大家的原谅。

    Tā zhēnchéng de dàoqiàn, xīwàng dédào dàjiā de yuánliàng.Anh ấy chân thành xin lỗi, hy vọng nhận được sự tha thứ của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 请你原谅 qǐng nǐ yuánliàngxin bạn tha thứ
  • 难以原谅 nán yǐ yuánliàngkhó mà tha thứ
  • 得到原谅 dédào yuánliàngnhận được sự tha thứ
  • 原谅过错 yuánliàng guòcuòtha thứ lỗi lầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对过错予以谅解,不加责备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

原谅 + ai đó (+ 的 + lỗi lầm)

Dùng để tha thứ cho người khác về một lỗi sai nào đó. VD: 请原谅我的粗心。– Xin hãy lượng thứ cho sự sơ suất của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
谅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1