Chuyển đến nội dung
责备責備

zébèi

Hán Việt: TRÁCH BỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trách móc
  2. khiển trách

Ví dụ

  1. 妈妈责备他不该撒谎。

    Māma zébèi tā bù gāi sāhuǎng.Mẹ trách móc anh ấy không nên nói dối.

  2. 面对大家的责备,他低下了头。

    Miànduì dàjiā de zébèi, tā dīxià le tóu.Đối mặt với sự trách cứ của mọi người, anh ấy đã cúi đầu xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到责备 shòudào zébèibị trách móc
  • 严厉责备 yánlì zébèitrách mắng nghiêm khắc
  • 自我责备 zìwǒ zébèitự trách bản thân
  • 无端责备 wúduān zébèitrách móc vô cớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对缺点或错误提出批评指责。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

责备 + ai đó + (bởi vì / vì điều gì)

chỉ hành động khiển trách ai đó vì lỗi lầm. VD: 老师责备他迟到了。– Thầy giáo trách bạn ấy đến muộn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

责
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1