1Động từ
- tham gia
- tham dự vào
Ví dụ
Xǔduō zhìyuànzhě cānyù le zhè cì jiùyuán xíngdòng.
Rất nhiều tình nguyện viên đã tham gia vào hoạt động cứu hộ lần này.
Měi ge rén dōu yīnggāi jījí cānyù shèqū jiànshè.
Mỗi người đều nên tích cực tham gia vào việc xây dựng cộng đồng.
Tā méiyǒu cānyù zhè jiàn shìqing de tǎolùn.
Anh ấy không tham gia vào cuộc thảo luận về việc này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
参加并投入到某种活动、事务之中。
Ghi chú: So với 参加 (tham gia đơn thuần có mặt), 参与 nhấn mạnh sự đóng góp ý kiến hoặc hành động trực tiếp vào tiến trình.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
参与 + tân ngữ (活动/项目/讨论/管理)
Biểu thị sự can dự, dấn thân vào một quá trình hoặc sự việc, nhấn mạnh vai trò và sự đóng góp.
积极 / 主动 + 参与
Kết hợp với trạng từ biểu thị thái độ nhiệt tình, chủ động hòa mình vào việc tập thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “参与” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
