Chuyển đến nội dung
参与參與

cānyù

Hán Việt: THAM DỰ

HSK5

1Động từ

  1. tham gia
  2. tham dự vào

Ví dụ

  1. 许多志愿者参与了这次救援行动。

    Xǔduō zhìyuànzhě cānyù le zhè cì jiùyuán xíngdòng.

    Rất nhiều tình nguyện viên đã tham gia vào hoạt động cứu hộ lần này.

  2. 每个人都应该积极参与社区建设。

    Měi ge rén dōu yīnggāi jījí cānyù shèqū jiànshè.

    Mỗi người đều nên tích cực tham gia vào việc xây dựng cộng đồng.

  3. 他没有参与这件事情的讨论。

    Tā méiyǒu cānyù zhè jiàn shìqing de tǎolùn.

    Anh ấy không tham gia vào cuộc thảo luận về việc này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 积极参与 jījí cānyùtích cực tham gia
  • 参与活动 cānyù huódòngtham gia hoạt động
  • 参与管理 cānyù guǎnlǐtham gia quản lý
  • 参与讨论 cānyù tǎolùntham gia thảo luận
  • 全员参与 quányuán cānyùtoàn bộ thành viên tham gia
  • 参与者 cānyùzhěngười tham gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

参加并投入到某种活动、事务之中。

Ghi chú: So với 参加 (tham gia đơn thuần có mặt), 参与 nhấn mạnh sự đóng góp ý kiến hoặc hành động trực tiếp vào tiến trình.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参与 + tân ngữ (活动/项目/讨论/管理)

Biểu thị sự can dự, dấn thân vào một quá trình hoặc sự việc, nhấn mạnh vai trò và sự đóng góp.

积极 / 主动 + 参与

Kết hợp với trạng từ biểu thị thái độ nhiệt tình, chủ động hòa mình vào việc tập thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

参
与

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “参与” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1