Chuyển đến nội dung
交谈交談

jiāotán

Hán Việt: GIAO ĐÀM

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. trò chuyện
  2. nói chuyện qua lại
  3. nói chuyện, trò chuyện
  4. trò chuyện, nói chuyện

Ví dụ

  1. 他们俩坐在咖啡馆里亲切地交谈。

    Tāmen liǎ zuò zài kāfēiguǎn lǐ qīnqiè de jiāotán.

    Hai người họ ngồi trong quán cà phê trò chuyện thân mật.

  2. 经过深入交谈,双方达成了合作意向。

    Jīngguò shēnrù jiāotán, shuāngfāng dáchéng le hézuò yìxiàng.

    Sau khi nói chuyện sâu rộng, hai bên đã đạt được ý định hợp tác.

  3. 他常常跟外国游客用英语交谈来练习口语。

    Tā chángcháng gēn wàiguó yóukè yòng Yīngyǔ jiāotán lái liànxí kǒuyǔ.

    Anh ấy thường nói chuyện bằng tiếng Anh với du khách nước ngoài để luyện khẩu ngữ.

  4. 我和邻座的朋友交谈得很开心。

    Wǒ hé línzuò de péngyou jiāotán de hěn kāixīn.

    Tôi trò chuyện với người bạn ngồi cạnh rất vui vẻ.

  5. 虽然他不会说话,但我们可以用手语愉快地交谈。

    Suīrán tā bú huì shuōhuà, dàn wǒmen kěyǐ yòng shǒuyǔ yúkuài de jiāotán.

    Tuy anh ấy không nói được, nhưng chúng tôi có thể trò chuyện vui vẻ bằng ngôn ngữ ký hiệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲切交谈 qīnqiè jiāotántrò chuyện thân mật
  • 低声交谈 dīshēng jiāotánnói chuyện thì thầm / khẽ nói
  • 深入交谈 shēnrù jiāotánnói chuyện sâu rộng
  • 愉快交谈 yúkuài jiāotántrò chuyện vui vẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相交谈;彼此谈话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与/同 + sb + 交谈

Nói chuyện, đàm đạo cùng ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
谈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1