Chuyển đến nội dung
及早

jízǎo

Hán Việt: CẬP TẢO

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. kịp thời
  2. càng sớm càng tốt
  3. sớm

Ví dụ

  1. 如果有问题,请及早告诉我们。

    Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng jízǎo gàosu wǒmen.Nếu có vấn đề gì, xin hãy thông báo cho chúng tôi càng sớm càng tốt.

  2. 病要及早治疗,免得耽误了病情。

    Bìng yào jízǎo zhìliáo, miǎnde dānwu le bìngqíng.Bệnh cần được chữa trị sớm để tránh làm lỡ bệnh tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 及早预防 jízǎo yùfángphòng ngừa sớm
  • 及早发现 jízǎo fāxiànphát hiện kịp thời
  • 及早准备 jízǎo zhǔnbèichuẩn bị từ sớm
  • 及早解决 jízǎo jiějuégiải quyết càng sớm càng tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

趁早;尽早。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

及早 + động từ

Phó từ đứng trước động từ để diễn đạt hành động cần tiến hành càng sớm càng tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

及
早

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1