Chuyển đến nội dung
尽快儘快 / 盡快

jǐnkuài

Hán Việt: TẬN KHOÁI

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. nhanh chóng
  2. càng sớm càng tốt

Ví dụ

  1. 请尽快把这份文件发给我。

    Qǐng jǐnkuài bǎ zhè fèn wénjiàn fā gěi wǒ.Xin vui lòng gửi tài liệu này cho tôi càng sớm càng tốt.

  2. 我们必须尽快做出决定。

    Wǒmen bìxū jǐnkuài zuòchū juédìng.Chúng ta phải nhanh chóng đưa ra quyết định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尽快解决 jǐnkuài jiějuénhanh chóng giải quyết
  • 尽快完成 jǐnkuài wánchéngnhanh chóng hoàn thành
  • 尽快回复 jǐnkuài huífùhồi âm sớm
  • 尽快适应 jǐnkuài shìyìngnhanh chóng thích nghi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尽量加快速度;抓紧时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尽快 + Động từ

Biểu thị khẩn trương làm một việc gì đó trong thời gian ngắn nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尽
快

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1