Chuyển đến nội dung
发痒發癢

fāyǎng

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ngứa
  2. phát ngứa
  3. ngứa ngáy

Ví dụ

  1. 被蚊子咬了以后,胳膊上一直在发痒。

    Bèi wénzi yǎo le yǐhòu, gēbo shang yìzhí zài fāyǎng.Sau khi bị muỗi đốt, trên cánh tay cứ bị ngứa mãi.

  2. 我对花粉过敏,一到春天眼睛就发痒。

    Wǒ duì huāfěn guòmǐn, yí dào chūntiān yǎnjing jiù fāyǎng.Tôi bị dị ứng phấn hoa, cứ đến mùa xuân là mắt lại ngứa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皮肤发痒 pífū fāyǎngda bị ngứa
  • 浑身发痒 húnshēn fāyǎngngứa ngáy khắp người
  • 喉咙发痒 hóulóng fāyǎngngứa cổ họng
  • 手心发痒 shǒuxīn fāyǎngngứa lòng bàn tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皮肤或黏膜等产生发痒的感觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ (bộ phận cơ thể) + 发痒

Diễn tả bộ phận nào đó trên cơ thể có cảm giác ngứa. VD: 我的后背有点发痒。– Lưng tôi hơi ngứa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
痒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1