Chuyển đến nội dung
皮肤皮膚

pífū

Hán Việt: BÌ PHU

HSK4Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. da
  2. làn da

Ví dụ

  1. 她的皮肤又白又嫩。

    Tā de pífū yòu bái yòu nèn.

    Làn da của cô ấy vừa trắng vừa mịn.

  2. 夏天的太阳很晒,要保护好皮肤。

    Xiàtiān de tàiyáng hěn shài, yào bǎohù hǎo pífū.

    Nắng mùa hè rất gay gắt, cần phải bảo vệ làn da thật tốt.

  3. 这种药膏对皮肤过敏很有效。

    Zhè zhǒng yàogāo duì pífū guòmǐn hěn yǒuxiào.

    Loại thuốc mỡ này rất hiệu nghiệm với dị ứng da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皮肤干燥 pífū gānzàoda khô
  • 皮肤过敏 pífū guòmǐndị ứng da
  • 保养皮肤 bǎoyǎng pífūchăm sóc da
  • 皮肤病 pífūbìngbệnh ngoài da

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体表面包在肌肉外面的组织。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 皮肤 + 好/不好

tốt/không tốt cho làn da. VD: 多喝水对皮肤好。– Uống nhiều nước tốt cho da.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
肤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “皮肤” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1