Chuyển đến nội dung
发票發票

fāpiào

Hán Việt: PHÁT PHIẾU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、本

1Danh từ

  1. hóa đơn

Ví dụ

  1. 结账时请给我开发票。

    Jiézhàng shí qǐng gěi wǒ kāi fāpiào.Lúc thanh toán xin xuất hóa đơn giúp tôi.

  2. 请保管好这张发票,保修时需要出示。

    Qǐng bǎoguǎn hǎo zhè zhāng fāpiào, bǎoxiū shí xūyào chūshì.Xin hãy giữ kỹ hóa đơn này, cần xuất trình khi bảo hành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开发票 kāi fāpiàoxuất hóa đơn
  • 索要发票 suǒyào fāpiàođòi hóa đơn
  • 增值税发票 zēngzhíshuì fāpiàohóa đơn giá trị gia tăng
  • 一张发票 yī zhāng fāpiàomột tờ hóa đơn
  • 电子发票 diànzǐ fāpiàohóa đơn điện tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在购销商品、提供或者接受服务以及从事其他经营活动中,开具、收取的收付款凭证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 + 发票

Động từ thường đi kèm là 开 (xuất, viết hóa đơn). VD: 能不能开一张发票?– Có thể xuất một tờ hóa đơn không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
票

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1