Chuyển đến nội dung
古董

gǔdǒng

Hán Việt: CỔ ĐỔNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. đồ cổ
  2. cổ vật
  3. cổ hủ
  4. người hoặc tư tưởng lạc hậu

Ví dụ

  1. 这家店里收藏了许多珍贵的古董。

    Zhè jiā diàn lǐ shōucáng le xǔduō zhēnguì de gǔdǒng.Cửa hàng này sưu tầm rất nhiều đồ cổ quý giá.

  2. 他的思想太保守了,像个老古董。

    Tā de sīxiǎng tài bǎoshǒu le, xiàng ge lǎogǔdǒng.Tư tưởng của ông ấy quá bảo thủ, giống như một kẻ cổ hủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老古董 lǎogǔdǒngkẻ cổ hủ, đồ cổ lỗ sĩ
  • 收藏古董 shōucáng gǔdǒngsưu tầm đồ cổ
  • 古董市场 gǔdǒng shìchǎngchợ đồ cổ
  • 一件古董 yí jiàn gǔdǒngmột món đồ cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代留传下来的器物;比喻过时陈腐的人或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像个 + 老古董

Ví von ai đó có tư tưởng bảo thủ, lạc hậu. VD: 他思想陈旧,像个老古董。– Tư tưởng anh ấy cũ kỹ, như một kẻ cổ hủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

古
董

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1