Chuyển đến nội dung
可怕

kěpà

Hán Việt: KHẢ PHẠ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đáng sợ
  2. kinh khủng

Ví dụ

  1. 昨晚做了一个可怕的梦。

    Zuówǎn zuò le yí gè kěpà de mèng.Tối qua tôi đã gặp một giấc mơ đáng sợ.

  2. 失败并不可怕,可怕的是失去信心。

    Shībài bìng bù kěpà, kěpà de shì shīqù xìnxīn.Thất bại chẳng đáng sợ, đáng sợ là mất đi niềm tin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可怕的梦 kěpà de mèngcơn ác mộng đáng sợ
  • 可怕的后果 kěpà de hòuguǒhậu quả đáng sợ
  • 可怕的对手 kěpà de duìshǒuđối thủ đáng gờm
  • 真可怕 zhēn kěpàthật đáng sợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

令人害怕;使人感到恐怖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……并不可怕,可怕的是……

dùng để nhấn mạnh điều cốt lõi đáng lo ngại hơn so với khó khăn bề ngoài. VD: 犯错不可怕,可怕的是不改。– Phạm sai lầm không đáng sợ, đáng sợ là không chịu sửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

可
怕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1