Chuyển đến nội dung
台湾臺灣

Táiwān

Hán Việt: ĐÀI LOAN

Tên riêng

HSK3

1Tên riêng

  1. Đài Loan

Ví dụ

  1. 他去台湾开会了。

    Tā qù Táiwān kāi huì le.Anh ấy đã sang Đài Loan họp rồi.

  2. 台湾的水果非常有名,很好吃。

    Táiwān de shuǐguǒ fēicháng yǒumíng, hěn hǎochī.Hoa quả Đài Loan rất nổi tiếng và ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 台湾同胞 Táiwān tóngbāođồng bào Đài Loan
  • 去台湾旅游 qù Táiwān lǚyóuđi Đài Loan du lịch
  • 台湾海峡 Táiwān hǎixiáeo biển Đài Loan
  • 中国台湾 Zhōngguó TáiwānĐài Loan, Trung Quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地名,指中国台湾省及台湾岛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 台湾 + 旅游/出差

Đi du lịch / công tác Đài Loan. VD: 爸爸明天去台湾出差。– Bố ngày mai đi công tác Đài Loan.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

台
湾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1