Chuyển đến nội dung
台风臺風 / 颱風

táifēng

Hán Việt: ĐÀI PHONG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、次、个

1Danh từ

  1. bão nhiệt đới
  2. bão lớn

Ví dụ

  1. 台风明天可能会在沿海地区登陆。

    Táifēng míngtiān kěnéng huì zài yánhǎi dìqū dēnglù.Ngày mai bão có khả năng sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển.

  2. 受台风影响,所有航班都被取消了。

    Shòu táifēng yǐngxiǎng, suǒyǒu hángbān dōu bèi qǔxiāo le.Do ảnh hưởng của bão, tất cả các chuyến bay đều đã bị hủy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 台风登陆 táifēng dēnglùbão đổ bộ
  • 台风预警 táifēng yùjǐngcảnh báo bão
  • 强台风 qiáng táifēngcơn bão mạnh
  • 遭遇台风 zāoyù táifēnghứng chịu cơn bão

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发生在热带或副热带洋面上的极强气旋性涡旋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受 + 台风 + 影响

Diễn đạt nguyên nhân bị ảnh hưởng bởi bão nhiệt đới. VD: 受台风影响,中小学今天停课。– Do ảnh hưởng của bão, các trường học hôm nay được nghỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

台
风

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1