Chuyển đến nội dung
各位

gèwèi

Hán Việt: CÁC VỊ

Đại từ

HSK4

1Đại từ

  1. các vị
  2. mọi người
  3. quý vị
  4. các vị, mọi người

Ví dụ

  1. 各位请安静一下。

    Gèwèi qǐng ānjìng yíxià.Xin quý vị trật tự một chút.

  2. 欢迎各位来参加会议。

    Huānyíng gèwèi lái cānjiā huìyì.Chào mừng mọi người đến tham dự cuộc họp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各位来宾 gèwèi láibīnquý vị khách quý
  • 各位同事 gèwèi tóngshìcác đồng nghiệp
  • 各位朋友 gèwèi péngyoucác bạn
  • 各位旅客 gèwèi lǚkèquý hành khách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对在场所有人的客气称呼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

各位 + danh từ chỉ người

Dùng xưng hô lịch sự, trang trọng trước một nhóm người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

各
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1