Chuyển đến nội dung
同意

tóngyì

Hán Việt: ĐỒNG Ý

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. đồng ý
  2. tán thành

Ví dụ

  1. 经理同意了我的看法。

    Jīnglǐ tóngyì le wǒ de kànfǎ.Giám đốc đã đồng ý với quan điểm của tôi.

  2. 我完全同意你的意见。

    Wǒ wánquán tóngyì nǐ de yìjiàn.Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同意意见 tóngyì yìjiànđồng ý ý kiến
  • 完全同意 wánquán tóngyìhoàn toàn đồng ý
  • 不同意 bù tóngyìkhông đồng ý
  • 征得同意 zhēngdé tóngyìxin được sự đồng ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赞成;对某种意见或主张表示赞同。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同意 + tân ngữ (意见/看法)

Đồng ý quan điểm hay ý kiến của ai. VD: 大家都很同意这个决定。– Mọi người đều rất đồng ý với quyết định này.

同意 + động từ / mệnh đề

Cho phép hoặc tán thành làm việc gì. VD: 老师同意我们提前下课。– Thầy giáo đồng ý cho chúng tôi tan học sớm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1