Chuyển đến nội dung
名字

míngzi

Hán Việt: DANH TỰ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tên
  2. họ tên

Ví dụ

  1. 你叫什么名字?

    Bạn tên là gì?

  2. 你的中文名字叫什么?

    Nǐ de Zhōngwén míngzi jiào shénme?Tên tiếng Trung của bạn là gì?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写名字 xiě míngziviết tên
  • 签名字 qiān míngziký tên
  • 中文名字 Zhōngwén míngzitên tiếng Trung
  • 起名字 qǐ míngziđặt tên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

个人的称呼;也指事物的名称。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

叫什么名字?

Mẫu câu quen thuộc dùng để hỏi tên người khác. VD: 你的狗叫什么名字?– Chó của bạn tên là gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
字

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1