Chuyển đến nội dung
名气名氣

míngqi

Hán Việt: DANH KHÍ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. danh tiếng
  2. tiếng tăm

Ví dụ

  1. 他在艺术界很有名气。

    Tā zài yìshùjiè hěn yǒu míngqi.Ông ấy rất có danh tiếng trong giới nghệ thuật.

  2. 这家老店在当地名气很大。

    Zhè jiā lǎodiàn zài dāngdì míngqi hěn dà.Cửa tiệm lâu đời này tiếng tăm rất lớn ở địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名气很大 míngqi hěn dàtiếng tăm rất lớn
  • 很有名气 hěn yǒu míngqirất có danh tiếng
  • 毫无名气 háo wú míngqikhông chút tiếng tăm
  • 打响名气 dǎxiǎng míngqitạo dựng danh tiếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

名声;声誉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 具有 + (很高的) + 名气

Có danh tiếng (rất cao), nổi danh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1