Chuyển đến nội dung
名声名聲

míngshēng

Hán Việt: DANH THANH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. tiếng tăm
  2. danh tiếng

Ví dụ

  1. 这家老字号饭店在当地名声很好。

    Zhè jiā lǎozìhào fàndiàn zài dāngdì míngshēng hěn hǎo.Nhà hàng lâu năm này có tiếng tăm rất tốt ở địa phương.

  2. 他因为诚信赢得了极佳的名声。

    Tā yīnwèi chéngxìn yíngdé le jíjiā de míngshēng.Anh ấy giành được danh tiếng rất tốt nhờ sự chân thành và chữ tín.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名声大噪 míngshēng dàzàotiếng tăm vang dội
  • 败坏名声 bàihuài míngshēnglàm hỏng thanh danh
  • 挽回名声 wǎnhuí míngshēngcứu vãn danh tiếng
  • 名声在外 míngshēng zàiwàitiếng tăm lan xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在社会上流传的评价。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为……带来 + 坏/好名声

Đem lại tiếng tăm xấu/tốt cho ai. VD: 这件事给他带来了极坏的名声。– Việc này đã đem lại tiếng xấu rất lớn cho anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1