Chuyển đến nội dung
名誉名譽

míngyù

Hán Việt: DANH DỰ

Danh từTính từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. danh dự
  2. uy tín

Ví dụ

  1. 我们必须维护集体的名誉。

    Wǒmen bìxū wéihù jítǐ de míngyù.Chúng ta phải bảo vệ danh dự của tập thể.

  2. 造谣诽谤会严重损害他人的名誉。

    Zàoyáo fěibàng huì yánzhòng sǔnhài tārén de míngyù.Tung tin đồn vu khống sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của người khác.

2Tính từ

  1. danh dự (chức vụ danh hiệu không hưởng quyền lợi thực tế)

Ví dụ

  1. 名誉会长。

    Míngyù huìzhǎng.Chủ tịch danh dự.

  2. 学校授予他名誉博士的称号。

    Xuéxiào shòuyǔ tā míngyù bóshì de chēnghào.Trường học đã trao tặng ông danh hiệu tiến sĩ danh dự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名誉扫地 míngyù sǎodìthân bại danh liệt, mất sạch danh dự
  • 损害名誉 sǔnhài míngyùtổn hại danh dự
  • 名誉主席 míngyù zhǔxíchủ tịch danh dự
  • 名誉教授 míngyù jiàoshòugiáo sư danh dự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

个人或团体的名声和信誉;也指给予某种无实权的荣誉性称号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

维护/损害 + 名誉

Gìn giữ / làm tổn hại danh dự. VD: 请维护学校的名誉。– Xin hãy bảo vệ danh dự của trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
誉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “名誉” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1