Chuyển đến nội dung
吐露

tǔ lù

Từ điển chưa có mục “吐露”. Pinyin tham khảo: tǔ lù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他终于吐露了心声。

    Tā zhōngyú tǔlù le xīnshēng.Cuối cùng anh ấy cũng thốt ra nỗi lòng.

    Từ mục 吐

  2. 在警察的耐心询问下,他终于吐露了真情。

    Zài jǐngchá de nàixīn xùnwèn xià, tā zhōngyú tǔlù le zhēnqíng.Dưới sự hỏi han kiên nhẫn của cảnh sát, anh ta rốt cuộc đã khai ra thực tình.

    Từ mục 真情

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吐
露

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1