Chuyển đến nội dung
表露

biǎolù

Hán Việt: BIỂU LỘ

HSK6

1Động từ

  1. bộc lộ, biểu lộ
  2. bộc lộ, để lộ

Ví dụ

  1. 他从不在外人面前表露自己的悲伤。

    Tā cóng bù zài wàirén miànqián biǎolù zìjǐ de bēishāng.

    Anh ấy chưa từng bộc lộ nỗi buồn trước mặt người ngoài.

  2. 他的眼神中表露出了内心的喜悦。

    Tā de yǎnshén zhōng biǎolù chū le nèixīn de xǐyuè.

    Ánh mắt anh ấy lộ rõ niềm vui sướng trong lòng.

  3. 听到这个好消息,她脸上表露出难以掩饰的激动。

    Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, tā liǎnshàng biǎolù chū nányǐ yǎnshì de jīdòng.

    Nghe được tin vui này, trên mặt cô ấy lộ rõ vẻ xúc động khó giấu.

  4. 言谈举止中,他毫不掩饰地表露出了内心的喜悦。

    Yántán jǔzhǐ zhōng, tā háobù yǎnshì de biǎolù chū le nèixīn de xǐyuè.

    Trong từng lời nói cử chỉ, anh ấy bộc lộ niềm vui trong lòng mà chẳng hề giấu giếm.

  5. 他从未在人前表露过内心的脆弱。

    Tā cóngwèi zài rén qián biǎolù guò nèixīn de cuìruò.

    Anh chưa từng bộc lộ sự yếu đuối trong lòng trước mặt người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表露感情 biǎolù gǎnqíngbộc lộ tình cảm
  • 表露心声 biǎolù xīnshēngbày tỏ nỗi lòng
  • 表露无遗 biǎolù wúyíbộc lộ không sót chút nào
  • 毫不表露 háo bù biǎolùhoàn toàn không để lộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

流露,显示出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

表露出 + cảm xúc/tâm trạng

biểu lộ ra cảm xúc hoặc tâm trạng nào đó. VD: 他的话语中表露出些许失望。– Lời nói của anh ấy lộ ra chút thất vọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
露

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1