1Động từ
- tiết lộ
- để lộ
- hé lộ
Ví dụ
Tā méiyǒu tòulù rènhé nèibù xiāoxi.
Anh ấy không tiết lộ bất kỳ tin tức nội bộ nào.
Fāyánrén tòulù le jíjiāng tuīxíng de xīn zhèngcè xìjié.
Người phát ngôn đã hé lộ chi tiết về chính sách mới sắp được triển khai.
Tā de yántán jǔzhǐ zhōng tòulù chū yì gǔ zìxìn.
Trong lời ăn tiếng nói và cử chỉ của cô ấy toát ra vẻ tự tin.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泄露或显露(消息、意思等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + đối tượng + 透露 + thông tin
Tiết lộ thông tin gì cho ai. VD: 请不要向外界透露我们的谈判进展。– Xin đừng tiết lộ tiến độ đàm phán của chúng ta cho bên ngoài.
透露出 + cảm xúc / đặc điểm
Bộc lộ ra hoặc toát ra trạng thái, cảm xúc nào đó. VD: 他的眼神中透露出一丝犹豫。– Ánh mắt anh ấy toát lên một chút ngập ngừng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
