Chuyển đến nội dung
吸引力

xīyǐnlì

Hán Việt: HẤP DẪN LỰC

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. sức hấp dẫn
  2. sức lôi cuốn
  3. sức hút

Ví dụ

  1. 这部电影的故事内容很有吸引力。

    Zhè bù diànyǐng de gùshì nèiróng hěn yǒu xīyǐnlì.Nội dung cốt truyện của bộ phim này rất có sức hấp dẫn.

  2. 优厚的待遇增加了这份工作的吸引力。

    Yōuhòu de dàiyù zēngjiā le zhè fèn gōngzuò de xīyǐnlì.Đãi ngộ hậu hĩnh đã làm tăng sức hút của công việc này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有吸引力 yǒu xīyǐnlìcó sức hấp dẫn
  • 失去吸引力 shīqù xīyǐnlìmất đi sức hút
  • 强大的吸引力 qiángdà de xīyǐnlìsức hút mạnh mẽ
  • 缺乏吸引力 quēfá xīyǐnlìthiếu sức hút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引导并引起他人喜爱、关注的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有 / 充满 + 吸引力

Có sức hút lớn đối với ai/cái gì. VD: 旅游城市对年轻人很有吸引力。– Thành phố du lịch rất có sức hút đối với người trẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吸
引
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1