Chuyển đến nội dung
认为認為

rènwéi

Hán Việt: NHẬN VI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. cho rằng
  2. nghĩ rằng
  3. cho rằng, nghĩ rằng

Ví dụ

  1. 我认为这个方法很好。

    Wǒ rènwéi zhège fāngfǎ hěn hǎo.Tôi cho rằng phương pháp này rất tốt.

  2. 大家认为他很聪明。

    Dàjiā rènwéi tā hěn cōngmíng.Mọi người đều cho rằng anh ấy rất thông minh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 普遍认为 pǔbiàn rènwéiphổ biến cho rằng
  • 一致认为 yízhì rènwéinhất trí cho rằng
  • 个人认为 gèrén rènwéicá nhân tôi cho rằng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物确定某种看法,做出某种判断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 认为 + phân câu/quan điểm

Dùng để đưa ra phán đoán, quan điểm chắc chắn của một chủ thể. VD: 我认为他说得对。– Tôi cho rằng anh ấy nói đúng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
为

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1