Chuyển đến nội dung
吸烟吸菸

xīyān

Hán Việt: HẤP YÊN

HSK3

1Động từ

  1. hút thuốc
  2. hút thuốc lá

Ví dụ

  1. 吸烟对身体健康有害。

    Xīyān duì shēntǐ jiànkāng yǒuhài.

    Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

  2. 公共场所禁止吸烟。

    Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ xīyān.

    Nơi công cộng cấm hút thuốc.

  3. 他工作压力大时经常吸烟。

    Tā gōngzuò yālì dà shí jīngcháng xīyān.

    Khi áp lực công việc lớn anh ấy thường hút thuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禁止吸烟 jìnzhǐ xīyāncấm hút thuốc
  • 吸烟区 xīyānqūkhu vực hút thuốc
  • 被动吸烟 bèidòng xīyānhút thuốc thụ động
  • 过度吸烟 guòdù xīyānhút thuốc quá độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把点燃的香烟放进嘴里吸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

禁止 / 请勿 + 吸烟

Biển báo hoặc lời nhắc nhở cấm hút thuốc lá. VD: 这里禁止吸烟。– Ở đây cấm hút thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吸
烟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1