Chuyển đến nội dung
命令

mìnglìng

Hán Việt: MỆNH LỆNH

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 道、个

1Động từ

  1. ra lệnh
  2. hạ lệnh

Ví dụ

  1. 队长命令大家立刻出发。

    Duìzhǎng mìnglìng dàjiā lìkè chūfā.Đội trưởng ra lệnh cho mọi người xuất phát ngay lập tức.

  2. 他以严厉的语气命令我坐下。

    Tā yǐ yánlì de yǔqì mìnglìng wǒ zuòxia.Anh ấy dùng giọng nghiêm khắc ra lệnh cho tôi ngồi xuống.

2Danh từ

  1. mệnh lệnh

Ví dụ

  1. 下达服从命令是军人的天职。

    Fúcóng mìnglìng shì jūnrén de tiānzhí.Phục tùng mệnh lệnh là thiên chức của quân nhân.

  2. 服从命令是军人的天职。

    Fúcóng mìnglìng shì jūnrén de tiānzhí.Phục tùng mệnh lệnh là thiên chức của quân nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下达命令 xiàdá mìnglìnghạ mệnh lệnh
  • 服从命令 fúcóng mìnglìngphục tùng mệnh lệnh
  • 执行命令 zhíxíng mìnglìngchấp hành mệnh lệnh
  • 违抗命令 wéikàng mìnglìngchống lại mệnh lệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上级指示下级所发出的指令;也指发出的这种指令。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

命令 + Ai đó + Làm gì

ra lệnh cho ai làm việc gì. VD: 将军命令部队前进。– Vị tướng ra lệnh cho quân đội tiến lên.

服从 / 执行 / 下达 + 命令

kết hợp làm tân ngữ cho động từ chỉ hành vi đối với mệnh lệnh. VD: 坚决服从命令。– Kiên quyết phục tùng mệnh lệnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

命
令

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1