1Động từ
- phục tùng
- tuân theo
- nghe theo
- phục tùng, tuân theo, nghe theo
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
听从;顺从。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
服从 + tân ngữ (mìnglìng/ānpái/lìyì...)
tuân theo, phục tùng một mệnh lệnh, sự sắp đặt hoặc quy định. VD: 请服从现场工作人员的指挥。– Xin hãy tuân theo sự hướng dẫn của nhân viên tại hiện trường.
A + 服从 + B
A phục tùng B (thường dùng so sánh cấp bậc, lợi ích). VD: 个人服从组织。– Cá nhân phục tùng tổ chức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
