Chuyển đến nội dung
品脱品脫

pǐntuō

Hán Việt: PHẨM THOÁT

Lượng từ

HSK6

1Lượng từ

  1. panh
  2. pint (đơn vị đo dung tích trong hệ Anh - Mỹ, dùng đong chất lỏng hoặc chất khô)

Ví dụ

  1. 请给我来一品脱黑啤酒。

    Qǐng gěi wǒ lái yì pǐntuō hēipíjiǔ.Cho tôi một panh bia đen nhé.

  2. 一品脱大约相当于五百毫升。

    Yì pǐntuō dàyuē xiāngdāng yú wǔbǎi háoshēng.Một panh xấp xỉ tương đương 500 mi-li-lít.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一品脱啤酒 yì pǐntuō píjiǔmột panh bia
  • 英制品脱 Yīngzhì pǐntuōpanh Anh (Imperial pint)
  • 美制品脱 Měizhì pǐntuōpanh Mỹ (US pint)
  • 几品脱 jǐ pǐntuōmấy panh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英美制容量单位(pint),常用于计量啤酒、牛奶等液体。

Ghi chú: Từ mượn âm từ tiếng Anh 'pint'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 品脱 + danh từ

dùng đo lường chất lỏng (thường là bia, sữa) theo đơn vị pint của phương Tây. VD: 两品脱牛奶 – hai panh sữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

品
脱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1