1Danh từ
- sữa bò
- sữa, sữa bò
- sữa bò, sữa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
母牛分泌的乳汁。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Lượng từ (杯/盒/瓶) + 牛奶
Danh từ không đếm được, thường kết hợp với lượng từ đo lường dung tích hoặc đồ chứa. VD: 我买了两瓶牛奶。 – Tôi đã mua hai chai sữa.
在 + Nơi chốn / Vị trí + Động từ
Giới từ "在" (ở, tại) kết hợp với từ ngữ chỉ địa điểm hoặc phương vị đứng trước động từ, biểu thị vị trí, nơi chốn diễn ra hành động. Khác với tiếng Việt thường đặt nơi chốn ở sau động từ (làm gì ở đâu), tiếng Trung đặt nơi chốn trước động từ (ở đâu làm gì).
我姐姐在学校工作。 – Chị gái tôi làm việc ở trường học.
我们在超市买牛奶。 – Chúng tôi mua sữa ở siêu thị.
Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
