Chuyển đến nội dung
啤酒

píjiǔ

Hán Việt: TỲ TỬU

Danh từ

HSK3Lượng từ: 杯、瓶、听、罐

1Danh từ

  1. bia

Ví dụ

  1. 天气很热,喝杯冰啤酒真舒服。

    Tiānqì hěn rè, hē bēi bīng píjiǔ zhēn shūfu.Thời tiết rất nóng, uống một cốc bia lạnh thật dễ chịu.

  2. 麦克喝啤酒。

    Màikè hē píjiǔ.Mike uống bia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喝啤酒 hē píjiǔuống bia
  • 冰啤酒 bīng píjiǔbia lạnh
  • 一瓶啤酒 yì píng píjiǔmột chai bia
  • 易拉罐啤酒 yìlāguàn píjiǔbia lon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以大麦芽为主要原料,经过发酵酿制成的低酒精度饮料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (瓶/罐/杯) + 啤酒

sử dụng lượng từ thích hợp cho bia. VD: 给我来两瓶啤酒。– Cho tôi hai chai bia.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

啤
酒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “啤酒” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1